
Enzo Giménez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Queretaro FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.109Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 922 | 0 | 0 | 2 | 10 | 4 | 78% | 45% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 187 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 72% | 45% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 922 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/321 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/131 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 48
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/65 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 26/35 | 1 | 5/9 | — | 6,05 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-5 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 1 | 4/7 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 2/7 | — | 7,33 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 8/19 | 3 | 6/13 | — | 8,26 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/24 | 1 | 6/13 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 6/15 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 1 | 6/11 | V | 6,09 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/40 | 0 | 3/10 | — | 6,18 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 6/14 | — | 6,07 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/28 | 2 | 5/10 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/02/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2021 | 23 | 1,7 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/04/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | CA Rosario Central | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Cerro Porteno | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club General Díaz de Luque | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật54
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực51