
Enzo Dovlo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Atlanta United FC II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
70Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro | 2026 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 40% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS Next Pro · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 3/5 | — | 6,11 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ Orlando City B | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/23 | 3 | 7/17 | — | 6,64 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ Chattanooga | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 6/10 | — | 5,89 |
| 09/09/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | T 4-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 28/34 | 0 | 2/5 | V | 6,70 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 3 | 3/4 | — | 6,06 |
| 18/08/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 28/37 | 3 | 5/11 | Đ | 7,74 |
| 15/08/2026 | MLS Next Pro | vs New York Red Bulls B | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 36/47 | 1 | 7/15 | — | 7,72 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | @ Chattanooga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/44 | 0 | 2/8 | — | 6,19 |
| 26/07/2026 | MLS Next Pro | vs New York City Team B | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/31 | 2 | 3/6 | — | 6,44 |
| 19/07/2026 | MLS Next Pro | @ Huntsville City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/32 | 4 | 8/15 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Atlanta United | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2025 | Greensboro Spartans (University of NC Greensboro) | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Vermont Green FC | Greensboro Spartans (University of NC Greensboro) | Cho mượn | — |
| 06/03/2025 | Greensboro Spartans (University of NC Greensboro) | Vermont Green FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Moulins Yzeure | Greensboro Spartans (University of NC Greensboro) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FA Illkirch Graffenstaden | Moulins Yzeure | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Strasbourg U19 | FA Illkirch Graffenstaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Strasbourg U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Racing Strasbourg Youth | Strasbourg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy65
- Sức mạnh38
- Thể lực36