
Enzo Díaz là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Tiểu sử Enzo Díaz
Enzo Díaz là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ São Paulo - SP, mang quốc tịch Argentina và hiện 30 tuổi. Sinh ngày 07/12/1995, cầu thủ cao 175 cm và nặng 73 kg. Mùa 2026 ghi nhận 18 trận ra sân, 1365 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất đạt 4,5 triệu € (2023), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028. Mốc chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là ngày 31/12/2025, loại Hết hạn mượn, với phí 2,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.365Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 13 | 11 | 928 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 81% | 49% | 7 | 0 | 6,40 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 4 | 355 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 45% | 0 | 0 | 6,92 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 21% | 1 | 0 | 5,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 928 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/429 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/38 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/29 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/135 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 53
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/227 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/48 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 5,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/19 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/52 | 4 | 9/16 | V | 6,89 |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs CA Boston River | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Millonarios | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/69 | 1 | 3/11 | — | 6,37 |
| 17/05/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/53 | 3 | 6/9 | V | 6,31 |
| 14/05/2026 | Copa do Brasil | @ Esporte Clube Juventude | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 4 | 4/19 | V | 5,17 |
| 11/05/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/37 | 1 | 5/12 | V | 6,09 |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | @ O.Higgins | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 4/10 | — | 6,43 |
| 04/05/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | V | 5,91 |
| 19/04/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 3/10 | — | 6,20 |
| 15/04/2026 | Copa Sudamericana | vs O.Higgins | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/50 | 3 | 4/10 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 25 | 2,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 25 | 2,4 triệu € |
| 19/10/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 4,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | River Plate | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/12/2025 | São Paulo - SP | River Plate | Cho mượn | — |
| 10/01/2025 | River Plate | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2023 | Talleres Cordoba | River Plate | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 31/12/2019 | Agropecuario de Carlos Casares | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Talleres Cordoba | Agropecuario de Carlos Casares | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | Agropecuario de Carlos Casares | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Argentino Agropecuario II | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy43
- Sức mạnh56
- Thể lực41