Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Crombez

Rodez AveyronThủ mônFRA
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Enzo Crombez là thủ môn 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—119040166%—006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,11

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/36 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Crombez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-3dự bị000—0———
11/10/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-2dự bị000—0———
19/09/2026Ligue 2vs NancyB 3-49040224/360——6,11
12/09/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026Ligue 2@ MetzB 1-4dự bị000—0———
29/08/2026Ligue 2vs Pau FCH 2-2dự bị000—0———
22/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 5-2dự bị000—0———
16/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-0dự bị000—0———
10/05/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1dự bị000—0———
03/05/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20232050 nghìn €
12/12/20232050 nghìn €
10/06/202421100 nghìn €
03/12/20242150 nghìn €
01/06/20252250 nghìn €
10/12/202522—
20/09/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Amiens SC IIRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2021RC Lens U19Amiens SC IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com