Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Cantero

ClermontTiền đạoFRA
21Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Enzo Cantero là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Clermont.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—622221015277%50%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/49 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/8 (75%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Cantero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 3-377011018/924/6—6,91
10/10/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 2-3701021112/1702/8—7,15
19/09/2026Ligue 2@ GrenobleH 1-126000018/1102/3—6,80
12/09/2026Ligue 2vs BoulogneH 0-023001114/513/4—6,79
05/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueH 1-115001003/301/1—6,65
29/08/2026Ligue 2vs SochauxH 0-011000003/400/2—6,42
10/05/2026Ligue 2vs GuingampT 1-01000000/100/2—6,43
03/05/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026Ligue 2vs BastiaH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026Ligue 2@ Le MansB 0-117000003/400/1—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20262026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/202620100 nghìn €
22/03/202620800 nghìn €
25/05/2026211,0 triệu €
20/09/202621800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Clermont Foot IIClermontChuyển nhượng—
30/06/2024Clermont Foot 63 U19Clermont Foot IIChuyển nhượng—
30/06/2022Lyon - La Duchère U17Clermont Foot 63 U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Lyon - La Duchère JugendLyon - La Duchère U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Domtac FC JugendLyon - La Duchère JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com