
Enzo Basilio là thủ môn 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
16Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 16 | 3 | 8 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,49
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/269 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 53/141 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 20/45 | 0 | — | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 15/24 | 0 | — | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 4-3 | 90 | 3 | 0 | 2 | 15/21 | 0 | — | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | — | — | 6,13 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 22/42 | 0 | — | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | — | — | 6,92 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 6,81 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | — | — | 6,73 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 9/18 | 0 | — | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/01/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/05/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/11/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/09/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/02/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/08/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/10/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Guingamp | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Concarneau | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dijon | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Rodez Aveyron | Dijon | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Dijon | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Quevilly Rouen Métropole | Dijon | Cho mượn | — |
| 04/07/2016 | Dijon | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dijon U19 | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dijon U17 | Dijon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Dijon FCO Jugend | Dijon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 157
- Chỉ số 241
- Chỉ số 449
- Chỉ số 350