
Enzo Barrenechea là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Benfica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
254Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 254 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 90% | 65% | 1 | 0 | 7,06 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/223 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Milan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 1 | 4/6 | V | 6,49 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 2/4 | — | 6,91 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Aarhus AGF | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/76 | 2 | 4/6 | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/72 | 2 | 6/6 | — | 6,88 |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 7-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 4 | 4/7 | — | 7,70 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 3 | 4/5 | — | 6,71 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 66/72 | 2 | 6/7 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/03/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/10/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 7,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 24 | 13,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 25 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 14,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aston Villa | Benfica | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Benfica | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Aston Villa | Benfica | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Valencia CF | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Aston Villa | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Juventus | Aston Villa | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Frosinone | Juventus | Cho mượn | — |
| 14/08/2023 | Juventus | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Juventus U23 | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | FC Sion | Juventus U19 | Hết hạn mượn 5.2M € | 5,2 triệu € |
| 21/08/2019 | Club Atlético Newell's Old Boys II | FC Sion | Hết hạn mượn 3.1M € | 3,1 triệu € |
| 31/12/2018 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh65
- Thể lực65