Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enzo Bardeli

LevanteTiền vệFRA
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Enzo Bardeli là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Levante.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
449Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—754491013282%40%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/143 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/32 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enzo Bardeli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1690011021/2701/1—6,21
13/10/2026La Ligavs Sevilla FCH 3-3dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-3720000014/1512/5—6,09
13/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-431000014/713/3—6,10
06/09/2026La Liga@ MalagaH 0-0770010216/2034/11—6,84
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-2651111325/2711/7—8,53
25/08/2026La Liga@ CA OsasunaH 0-0900000220/2511/3—6,70
17/08/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaB 0-3450000018/2201/2—5,75
10/05/2026Ligue 2@ NancyB 2-3720020341/4513/6—7,18
03/05/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-1960010449/5200/1—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/202221200 nghìn €
19/12/202221250 nghìn €
13/06/202322300 nghìn €
26/10/202322400 nghìn €
12/12/202322600 nghìn €
25/03/202422900 nghìn €
10/06/2024231,0 triệu €
03/12/2024231,5 triệu €
11/03/2025233,0 triệu €
01/06/2025243,5 triệu €
12/10/2025244,0 triệu €
10/12/2025245,0 triệu €
22/03/2026246,0 triệu €
25/05/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026USL DunkerqueLevanteChuyển nhượng—
28/02/2022USL Dunkerque BUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2021Lille BUSL Dunkerque BChuyển nhượng—
30/06/2019Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2018Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
30/06/2016LOSC Lille YouthLosc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy58
  • Sức mạnh45
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com