
Enzo Bardeli là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Levante.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
449Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 449 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/143 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 13/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 2/5 | — | 6,09 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 3/3 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Malaga | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 3 | 4/11 | — | 6,84 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 5-2 | 65 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 25/27 | 1 | 1/7 | — | 8,53 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 17/08/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/2 | — | 5,75 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 41/45 | 1 | 3/6 | — | 7,18 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 49/52 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/03/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 12/10/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | USL Dunkerque | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | USL Dunkerque B | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lille B | USL Dunkerque B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | LOSC Lille Youth | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật62
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực47