
Enzo Arevalo
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Enzo Arevalo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Dukla Banska Bystrica.
Tiểu sử Enzo Arevalo
Enzo Arevalo là tiền đạo người Spain, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dukla Banska Bystrica và sinh ngày 15/04/1997. Cầu thủ 29 tuổi, cao 172 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Enzo Arevalo có 5 trận ra sân, 334 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại Slovak Nike liga. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 200 nghìn € (2024). Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 404 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 71% | 29% | 1 | 1 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/88 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/67 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 2/7 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 3/15 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/9 | 1 | 2/7 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-2 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 3/14 | V | 6,48 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/13 | 3 | 10/18 | Đ | 5,30 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7/8 | 0 | 0/6 | — | 6,76 |
| 27/07/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/07/2018 | 21 | — |
| 09/07/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/03/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực45