
Enysar Emet là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Tiểu sử Enysar Emet
Enysar Emet (sinh ngày 11/12/2000, 25 tuổi) là hậu vệ của Qingdao Red Lions và mang quốc tịch China. Với chiều cao 176 cm và cân nặng 67 kg, giá trị cao nhất của Enysar Emet đạt 25 nghìn € (2025). Trong mùa 2026, Enysar Emet ra sân 18 lần với 1333 phút thi đấu và điểm trung bình 5,88. Ở Chinese Football League 2 có 16 trận, còn Cúp FA Trung Quốc ghi nhận 2 trận. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/03/2026, từ Quanzhou Yassin đến Qingdao Red Lions.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.407Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 17 | 16 | 1.407 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 52% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.407 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 672/838 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 75/187 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/61 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 2 | 3/4 | — | 6,41 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/38 | 0 | — | — | 6,21 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/80 | 1 | 1/4 | — | 5,91 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 0 | 3/5 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/69 | 0 | 2/3 | — | 7,08 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 1 | 2/2 | — | 7,21 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 2/4 | — | 6,93 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/52 | 2 | 5/8 | V | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 18/03/2024 | 23 | — |
| 02/12/2024 | 23 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Quanzhou Yassin | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Shenzhen Jixiang | Quanzhou Yassin | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2024 | Zibo Qisheng(2015-2024) | Shenzhen Jixiang | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2023 | Wenzhou Professional Football Club | Zibo Qisheng(2015-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Zibo Qisheng(2015-2024) | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Wuhan Yangtze U21 | Zibo Qisheng(2015-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Wuhan guanggu (R) | Wuhan Yangtze U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Evergrande Football School | Wuhan guanggu (R) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực52