
Enso González là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Wolverhampton U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 239 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 61% | 1 | 0 | 4,33 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 80% | 60% | 0 | 0 | — |
| English U21 League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 93 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | — | — | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 4,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/65 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/82 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
English U21 League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | English U21 Premier League | vs West Bromwich U21 | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 14/10/2026 | ENL Cup | @ Gateshead | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 39/45 | 4 | 14/16 | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | vs Southampton U21 | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 9/14 | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | @ Stoke City U21 | B 0-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 6/8 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | ENL Cup | @ Halifax Town | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/24 | 1 | 3/10 | — | — |
| 03/09/2026 | English U21 League Cup | @ Preston U21 | T 1-0 | 66 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | English U21 Premier League | @ Manchester City U21 | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 4/9 | — | 5,43 |
| 19/08/2026 | ENL Cup | @ Wealdstone FC | T 3-1 | 29 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/2 | — | — |
| 15/08/2026 | English U21 League Cup | vs Burnley U21 | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2022 | 17 | 800 nghìn € |
| 29/06/2023 | 18 | 1,9 triệu € |
| 08/10/2023 | 18 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 18 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.