
Ensar Çavuşoğlu là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/2 | — | 6,14 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63/64 | 2 | 4/7 | — | 7,31 |
| 12/04/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/74 | 1 | 7/8 | — | 7,29 |
| 08/04/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | T 6-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | — |
| 19/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Belediye Vanspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Pazarspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Elazigspor | Pazarspor | Cho mượn | — |
| 06/02/2022 | Pazarspor | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Caykur Rizespor U19 | Pazarspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Caykur Rizespor Youth | Caykur Rizespor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Pazarspor Youth | Caykur Rizespor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực44