
Ensar Arslan là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Atakas Hatayspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
478Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 474 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 474 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 3-1 | 87 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 13/20 | 0 | 2/9 | — | 8,53 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | B 2-4 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16/21 | 1 | 4/11 | V | 7,86 |
| 18/04/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 3/6 | — | 6,32 |
| 11/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/6 | — | 6,20 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 4-0 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 2 | 6/8 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/09/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/01/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 28/09/2025 | 24 | — |
| 11/03/2026 | 24 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Free Player | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Free Player | Trở lại | — |
| 07/01/2025 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Free Player | Trở lại | — |
| 12/09/2023 | Samsunspor | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kirklarelispor | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 04/09/2022 | Samsunspor | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | SV Darmstadt 98 | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | SV Darmstadt 98 U19 | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Darmstadt 98 U17 | SV Darmstadt 98 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Darmstadt 98 Youth | SV Darmstadt 98 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Eintracht Frankfurt AM | SV Darmstadt 98 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Darmstadt 98 Youth | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SC Viktoria 06 Griesheim Youth | SV Darmstadt 98 Youth | Chuyển nhượng | — |