
Enrique Serje là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
24Đá chính
2.237Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2237Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 29 | 21 | 1.967 | 1 | 0 | 2 | 20 | 5 | 89% | 53% | 10 | 1 | 6,61 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.967 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 893/996 (89%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/94 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/219 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 93 / 80
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 45
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 1 | 1/4 | — | 7,00 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 5 | 5/11 | V | 6,51 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/52 | 3 | 5/7 | — | 5,76 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/53 | 4 | 5/9 | Đ | 6,44 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/3 | — | 6,02 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 39/41 | 2 | 4/6 | — | 6,82 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 3 | 5/8 | V | 6,45 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 5/10 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 48/55 | 2 | 7/17 | V | 6,52 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/60 | 2 | 10/16 | V | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/11/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/11/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 06/03/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 08/10/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 475 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/03/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực54