Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enrique Serje

Deportivo PastoTiền vệCOL
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Enrique Serje là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
24Đá chính
2.237Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2237Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—29211.96710220589%53%1016,61
Cúp Colombia2026—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.967 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/38
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
893/996 (89%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
54/94 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/51
Cắt bóng
13
Phá bóng
42
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
117/219 (53%)
Không chiến thắng / thua
24 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
93 / 80
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
45
Bị phạm lỗi
38

Kỷ luật

Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enrique Serje · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubB 0-1700010051/5711/4—7,00
05/10/2026Primera A Colombiavs Fortaleza F.CH 0-0670000027/2955/11V6,51
26/09/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoB 0-3900010043/5235/7—5,76
15/09/2026Primera A Colombia@ America de CaliT 1-0890010151/5345/9Đ6,44
06/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoH 2-2450000015/1601/3—6,02
01/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraB 1-2900030039/4124/6—6,82
28/08/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaH 1-1900000035/3735/8V6,45
24/08/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCB 0-1740010032/3615/10—6,70
09/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-2900021148/5527/17V6,52
05/08/2026Primera A Colombia@ MillonariosB 0-2850011058/60210/16V6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201620100 nghìn €
10/11/201620150 nghìn €
30/01/201721300 nghìn €
18/11/201721600 nghìn €
06/03/201822750 nghìn €
07/06/201822750 nghìn €
08/10/201822750 nghìn €
22/12/201822700 nghìn €
20/06/201923700 nghìn €
27/02/202024600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
08/02/202125475 nghìn €
06/06/202125400 nghìn €
12/01/202226250 nghìn €
16/06/202226250 nghìn €
11/12/202226250 nghìn €
06/07/202327150 nghìn €
06/12/202327150 nghìn €
10/06/202428300 nghìn €
09/12/202428300 nghìn €
29/06/202529300 nghìn €
09/12/202529300 nghìn €
16/03/202630250 nghìn €
03/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com