
Enrique Bologna là thủ môn 44 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Chacarita juniors.
Tiểu sử Enrique Bologna
Enrique Bologna là thủ môn 44 tuổi, quốc tịch Argentina, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Chacarita juniors. Ở mùa 2026, cầu thủ có 17 trận với 1530 phút thi đấu và điểm trung bình 5,46. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,3 triệu € (2011). Hợp đồng đến 30/12/2026, cầu thủ cao 189 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 17 | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 5,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 08/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 25/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 18/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,90 |
| 05/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 27/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 21/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2007 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/09/2008 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2008 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/05/2009 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/10/2009 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/01/2010 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/09/2010 | 28 | 700 nghìn € |
| 31/12/2010 | 28 | 900 nghìn € |
| 22/12/2011 | 29 | 1,3 triệu € |
| 20/08/2012 | 30 | 850 nghìn € |
| 10/02/2013 | 30 | 750 nghìn € |
| 10/01/2015 | 32 | 600 nghìn € |
| 13/07/2015 | 33 | 700 nghìn € |
| 05/02/2016 | 33 | 700 nghìn € |
| 07/08/2016 | 34 | 500 nghìn € |
| 12/02/2017 | 35 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 35 | 300 nghìn € |
| 07/05/2018 | 36 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 36 | 200 nghìn € |
| 05/08/2019 | 37 | 150 nghìn € |
| 04/12/2019 | 37 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 38 | 150 nghìn € |
| 19/10/2021 | 39 | 125 nghìn € |
| 23/05/2022 | 40 | 125 nghìn € |
| 25/10/2022 | 40 | 75 nghìn € |
| 03/07/2023 | 41 | 25 nghìn € |
| 18/12/2023 | 41 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 42 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 42 | 25 nghìn € |
| 01/06/2025 | 43 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 43 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 44 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2011; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 159
- Chỉ số 233
- Chỉ số 453
- Chỉ số 361