
Enrique Barja Alfonso là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.
Tiểu sử Enrique Barja Alfonso
Enrique Barja Alfonso là tiền đạo người Spain, 29 tuổi, khoác áo CA Osasuna. Chiều cao 178 cm, cân nặng 69 kg và thuận chân phải là các thông số được ghi trong hồ sơ. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ thi đấu 6 trận tại La Liga, ghi 1 bàn trong tổng 237 phút. Điểm trung bình mùa này là 6,63. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,5 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
237Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 237 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 73% | 30% | 3 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/56 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/26 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/4 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/8 | 0 | 2/11 | V | 6,58 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/4 | V | 6,56 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/27 | 1 | 1/3 | — | 8,20 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | V | 6,30 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/02/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/08/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/03/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2017 | CA Osasuna Promesas | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Osasuna U19 | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CA Osasuna Youth | Osasuna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật77
- Tư duy71
- Sức mạnh30
- Thể lực38