
Enrik Ostrc là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo ASK Bravo Publikum.
Tiểu sử Enrik Ostrc
Enrik Ostrc, 24 tuổi, là tiền vệ thi đấu cho ASK Bravo Publikum và mang quốc tịch Slovenia. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại Slovenia 1.Liga với tổng cộng 47 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/10/2025 từ Free Player đến ASK Bravo Publikum.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 05/01/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/06/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/04/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2025 | Free Player | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Helmond Sport | Free Player | Trở lại | — |
| 31/08/2023 | Troyes | Helmond Sport | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2023 | KVSK Lommel | Troyes | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Troyes | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | NK Olimpija Ljubljana | Troyes | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | Troyes | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | NK Olimpija Ljubljana | Troyes | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2020 | NK Olimpija Ljubljana U19 | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh45
- Thể lực37