
Enrico Piovanello là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Casertana 1908.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 260 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/73 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 3/8 | V | 6,60 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 3-1 | 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 7,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Cavese | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/4 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | 4/8 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Altamura | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 19/20 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/20 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/02/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Juve Stabia | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Crotone | Juve Stabia | Cho mượn | — |
| 07/08/2025 | Juve Stabia | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Trapani Calcio | Juve Stabia | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | Juve Stabia | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Padova | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Mantova | Padova | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | Padova | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Imolese | Padova | Cho mượn | — |
| 05/01/2021 | Padova | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Catania FC | Padova | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Padova | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Bari | Padova | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Padova | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Padova U19 | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vigontina San Paolo Giovanili | Padova Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Albignasego Juniores | Vigontina San Paolo Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực35