Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enrico Oviszach

FoggiaTiền đạoITA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Enrico Oviszach là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Foggia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—211010010060%23%003,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/33 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enrico Oviszach · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 1-3dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Cvs PotenzaB 1-3450100113/1900/6—6,50
04/10/2026Serie C@ Cosenza Calcio 1914T 2-0dự bị00000—0———
28/09/2026Serie Cvs AS Sorrento CalcioT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026Serie Cvs SalernitanaH 1-1dự bị00000—0———
25/08/2026Serie C@ CrotoneT 1-056000017/1413/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20201975 nghìn €
12/01/20211950 nghìn €
29/06/20212050 nghìn €
31/01/20222075 nghìn €
27/06/20222175 nghìn €
18/12/20222175 nghìn €
18/06/202322100 nghìn €
20/12/202322150 nghìn €
18/06/202423150 nghìn €
18/12/202423400 nghìn €
18/06/202524375 nghìn €
16/12/202524300 nghìn €
18/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026AscoliFoggiaChuyển nhượng—
17/07/2025CrotoneAscoliHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2024A.S.D. Giugliano Calcio 1928CrotoneCho mượn—
16/01/2024CrotoneA.S.D. Giugliano Calcio 1928Chuyển nhượng—
15/01/2024A.S.D. Giugliano Calcio 1928CrotoneHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
18/08/2023VicenzaA.S.D. Giugliano Calcio 1928Chuyển nhượng—
08/07/2022Santa MariaVicenzaChuyển nhượng—
10/07/2021Torino U19Santa MariaChuyển nhượng—
31/01/2021Udinese U19Torino U19Chuyển nhượng—
30/01/2021CaveseUdinese U19Cho mượn—
21/09/2020Udinese U19CaveseChuyển nhượng—
30/06/2018Udinese U20Udinese U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy65
  • Sức mạnh27
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com