
enrico giannini
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
enrico giannini là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cosenza Calcio 1914.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
359Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 359 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 68% | 56% | 2 | 0 | 4,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 4,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/121 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/17 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/41 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Altamura | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Foggia | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 2/3 | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/20 | 2 | 5/10 | V | 5,90 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 5 | 10/12 | — | 8,00 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Catania FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 3/5 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 2/5 | V | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 1-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 1/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/02/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Albinoleffe | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Napoli U20 | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Casarano | Napoli U20 | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Napoli U20 | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Napoli U19 | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | SSC Napoli Youth | Napoli U19 | Chuyển nhượng | — |