
Enrico DelPrato là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Parma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 81% | 62% | 2 | 0 | 6,23 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 50% | 0 | 0 | 7,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/272 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/26 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/27 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/56 | 2 | 3/5 | — | 6,13 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 2/2 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 3/6 | V | 6,23 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 2/5 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Monza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/32 | 1 | 1/2 | — | 6,25 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cremonese | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/39 | 1 | 3/5 | V | 5,85 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 35/47 | 1 | 4/4 | — | 6,63 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Catania FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/27 | 1 | 1/2 | — | 7,69 |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 850 nghìn € |
| 20/08/2020 | 20 | 1,1 triệu € |
| 21/02/2021 | 21 | 1,6 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 1,7 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 2,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 3,7 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 6,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Atalanta | Parma | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2022 | Parma | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Atalanta | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Reggina | Atalanta | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | Atalanta | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Livorno | Atalanta | Cho mượn | — |
| 12/07/2019 | Atalanta U19 | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh77
- Thể lực70