
Enrico Alfonso
Thủ mônITA
38Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Enrico Alfonso là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2006 | 17 | 100 nghìn € |
| 28/08/2007 | 19 | 750 nghìn € |
| 14/02/2008 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/06/2009 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/09/2009 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/10/2010 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/01/2011 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/06/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2011 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/05/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/02/2013 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/06/2013 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/03/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/09/2014 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/01/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/06/2015 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/01/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/06/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/06/2017 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/12/2017 | 29 | 650 nghìn € |
| 17/06/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 11/12/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 475 nghìn € |
| 24/08/2020 | 32 | 450 nghìn € |
| 21/02/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 23/06/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | USD Virtus Verona | Free player | Trở lại | — |
| 02/02/2025 | Spal | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | USD Virtus Verona | Spal | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | Spal | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Cremonese | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | Brescia(1911-2026) | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Cittadella | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Pro Piacenza | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2014 | Free player | Pro Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vicenza | Free player | Trở lại | — |
| 09/08/2013 | Cremonese | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2012 | Inter Milan | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Cremonese | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 20/07/2011 | Inter Milan | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Modena | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Inter Milan | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Pisa | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 22/07/2008 | Inter Milan | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Venezia | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Inter Milan | Venezia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 165
- Chỉ số 239
- Chỉ số 455
- Chỉ số 362