
Enric Gallego là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
684Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
9/29Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 684 | 6 | 1 | 0 | 29 | 9 | 57% | 44% | 3 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 684 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/29
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/152 (57%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/131 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 34
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/18 | 3 | 7/10 | — | 6,65 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/23 | 2 | 9/17 | V | 7,80 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 5/11 | V | 6,21 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/21 | 0 | 6/16 | — | 8,03 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | 78 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/12 | 1 | 6/12 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 8/25 | V | 6,08 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 10/14 | 2 | 5/19 | — | 5,82 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/17 | 0 | 7/10 | — | 7,95 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | T 3-1 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/18 | 0 | 5/11 | — | 7,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/06/2017 | 30 | 350 nghìn € |
| 31/12/2017 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/06/2018 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/02/2019 | 32 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 32 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 33 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 34 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 34 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 35 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 35 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 35 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 36 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 36 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 37 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 37 | 400 nghìn € |
| 13/10/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 38 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 39 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 39 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực46