Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enric Gallego

TenerifeTiền đạoESP
40Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Enric Gallego là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
684Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
9/29Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—9968461029957%44%307,19

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 684 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/29
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/152 (57%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/131 (44%)
Không chiến thắng / thua
36 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 34
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enric Gallego · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-1850031112/1837/10—6,65
13/10/2026La Liga 2vs Girona FCH 1-1901041114/2329/17V7,80
06/10/2026La Liga 2@ CordobaB 2-345002005/1205/11V6,21
26/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 1-1811031213/2106/16—8,03
19/09/2026La Liga 2@ CastellonB 0-5dự bị00000—0———
14/09/2026La Liga 2vs CD LeganesT 2-078204208/1216/12—8,20
05/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-1900030111/1708/25V6,08
29/08/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-1820052110/1425/19—5,82
24/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-072103108/1707/10—7,95
16/08/2026La Liga 2@ EibarT 3-161102117/1805/11—7,97

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201629300 nghìn €
01/02/201730350 nghìn €
04/06/201730350 nghìn €
31/12/201731350 nghìn €
29/06/201831400 nghìn €
27/02/2019323,0 triệu €
10/06/2019323,0 triệu €
19/12/2019331,5 triệu €
07/04/2020331,2 triệu €
07/10/2020342,0 triệu €
04/01/2021341,2 triệu €
09/06/2021341,0 triệu €
12/10/202135600 nghìn €
26/12/202135600 nghìn €
28/06/202235600 nghìn €
28/12/202236600 nghìn €
13/06/202336600 nghìn €
19/12/202337500 nghìn €
23/06/202437400 nghìn €
13/10/202438200 nghìn €
12/12/202438200 nghìn €
23/06/202538200 nghìn €
29/12/202539150 nghìn €
17/03/202639100 nghìn €
22/06/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com