
Enric Franquesa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/4 | V | 5,79 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/6 | — | 6,91 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 0 | 2/11 | — | 6,10 |
| 05/04/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 4 | 9/14 | — | 6,93 |
| 29/03/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 6 | 6/12 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/10/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Levante | CD Leganes | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 29/06/2024 | CD Leganes | Levante | Cho mượn | — |
| 23/07/2023 | Levante | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CD Leganes | Levante | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Levante | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Villarreal CF | Levante | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
| 29/06/2021 | Girona FC | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Villarreal CF | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Mirandes | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Villarreal CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | FC Barcelona Atlètic | Villarreal B | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | CF Gavà | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | FC Barcelona Atlètic | CF Gavà | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2017 | Sabadell | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 20/07/2016 | FC Barcelona Atlètic | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực51