
Enol Rodríguez Heres là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Cordoba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
289Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 289 | 1 | 0 | 1 | 13 | 2 | 75% | 42% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/47 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/7 | — | 6,41 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/6 | — | 6,37 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 33 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 1/6 | — | 6,84 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/3 | — | 6,57 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 4/4 | — | 8,08 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 3/3 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/7 | V | 6,24 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/9 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SD Huesca | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | CD Arenteiro | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Real Oviedo Vetusta | CD Arenteiro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UD Logroñés Promesas | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Marino luanco | UD Logroñés Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Marino Luanco U19 | Marino luanco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Candás CF | Marino Luanco U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh29
- Thể lực44