
Enock Kwakwa là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Skovde AIK.
Tiểu sử Enock Kwakwa
Enock Kwakwa là tiền vệ người Ghana, hiện thi đấu cho Skovde AIK. Sinh ngày 02/07/1994, cầu thủ 32 tuổi, cao 169 cm và nặng 61 kg. Thuận chân trái, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/11/2026. Giá trị thị trường cao nhất từng đạt 175 nghìn € (2016).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | USL League One | vs Westchester SC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 2/9 | V | 5,86 |
| 20/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 6 | 9/16 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 30/34 | 0 | 0/4 | — | 7,04 |
| 09/08/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 4/9 | — | 6,73 |
| 26/07/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/8 | V | 6,58 |
| 19/07/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 05/07/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 1/3 | V | 6,29 |
| 02/07/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 5/11 | — | 6,08 |
| 25/06/2026 | USL League One | vs AV Alta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 7/12 | V | 6,27 |
| 21/06/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 3 | 6/8 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/01/2013 | 18 | — |
| 21/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/04/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/11/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/12/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/07/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/11/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/01/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/10/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/07/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 17/03/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Skovde AIK | Corpus Christi FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Northern Colorado | Skovde AIK | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Charleston Battery | Northern Colorado | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2022 | Free player | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Jonkopings Sodra IF | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | Falkenberg | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2015 | Ullensaker/Kisa IL | Falkenberg | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2014 | Manchester City U21 | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2013 | TPS Turku | Manchester City | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Manchester City U21 | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2013 | Stromsgodset | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | Manchester City U21 | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Right to Dream Academy | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |