
Ennur Totre là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Skenderbeu Korca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 181 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Albanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/12/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/05/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/05/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/05/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/05/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/11/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/05/2022 | 25 | 425 nghìn € |
| 05/09/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/05/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 11/06/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | KF Gunilla Hei | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Sakaryaspor | KF Gunilla Hei | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | FC Vorskla Poltava | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Shkendija Tetovo | FC Vorskla Poltava | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | FC Vorskla Poltava | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | KF Tirana | FC Vorskla Poltava | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 24/07/2021 | Shkendija Tetovo | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Shkendija Tetovo Youth | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |