
Ennio Van Der Gouw là thủ môn 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Rio Ave.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
21Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 21 | 4 | 8 | 70% | 50% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/274 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/121 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | 90 | 2 | 2 | 1 | 29/42 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-4 | 90 | 2 | 1 | 1 | 37/44 | 0 | — | — | 5,89 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 2 | 33/40 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-0 | 90 | 6 | 0 | 2 | 33/57 | 0 | — | — | 7,91 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 31/47 | 0 | — | — | 6,82 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 31/44 | 0 | — | — | 7,25 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 26/42 | 0 | 2/2 | — | 6,92 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/10/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/09/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zulte-Waregem | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Rio Ave | Zulte-Waregem | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Zulte-Waregem | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | VVV Venlo | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Twente Enschede | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 158
- Chỉ số 251
- Chỉ số 464
- Chỉ số 367