
Enis Redzepi là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo VfB Stuttgart II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
312Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 312 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 78% | 35% | 1 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/66 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Atletico de Madrid U19 | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 2 | 4/6 | — | 7,99 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 4/6 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 0/6 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/6 | — | 5,90 |
| 09/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Viking U19 | T 5-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/8 | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 18 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hoffenheim Yth. | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Union Heilbronn Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sport-Union Neckarsulm Jugend | FC Union Heilbronn Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Union Heilbronn Youth | Sport-Union Neckarsulm Jugend | Chuyển nhượng | — |