
Enes Keskin là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Alanyaspor.
Tiểu sử Enes Keskin
Enes Keskin là tiền vệ người Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tuổi, sinh ngày 04/06/2001, thi đấu cho câu lạc bộ Alanyaspor. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Süper Lig, cầu thủ có 3 trận ra sân với 62 phút thi đấu và điểm trung bình 6,22. Giá trị thị trường hiện được ghi là 350 nghìn €, mức cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2025, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 30% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/4 | — | 5,86 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 6,81 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | V | 5,99 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 4/9 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 3-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/31 | 2 | 7/15 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/11/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 16/01/2022 | 20 | 325 nghìn € |
| 16/03/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/03/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | Pendikspor | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Iğdır FK | Pendikspor | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Pendikspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Genclerbirligi | Pendikspor | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Pendikspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Genclerbirligi | Pendikspor | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Pendikspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Eyupspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Pendikspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Diyarbakirspor | Pendikspor | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | Pendikspor | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Pendikspor Youth | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2015 | Sarigazispor Jugend | Pendikspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2015 | Sancaktepe FK Youth | Sarigazispor Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực40