
Enes Karakus là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Hekimoglu Trabzon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 113 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 113 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/02/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/03/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/01/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2024 | Başakşehir Futbol Kulübü | Hekimoglu Trabzon | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 04/02/2024 | Hekimoglu Trabzon | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Kirklarelispor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Karacabey Belediyespor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 06/09/2021 | Başakşehir Futbol Kulübü | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Bodrum FK | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Başakşehir Futbol Kulübü | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Istanbul Basaksehir FK U21 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Istanbul Basaksehir FK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2018 | Ankaragucu U19 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MKE Ankaragücü Youth | Ankaragucu U19 | Chuyển nhượng | — |