
Enes Cinemre là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bandirmaspor.
Tiểu sử Enes Cinemre
Enes Cinemre là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Bandirmaspor, mang quốc tịch Germany. Cầu thủ sinh ngày 10/01/1998 và hiện 28 tuổi, cao 175 cm, nặng 63 kg. Trong mùa 2026-2027, Enes Cinemre có 7 trận ra sân, tổng cộng 237 phút thi đấu và điểm trung bình 6,62. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận là 25 nghìn € vào năm 2017. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2024, khi cầu thủ gia nhập SV Erbenheim từ Free player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
254Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 254 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 87% | 53% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/91 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/43 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/5 | — | 6,23 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/16 | 2 | 3/8 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 9/14 | — | 7,13 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/3 | V | 6,16 |
| 05/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 13/15 | 1 | 5/8 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/4 | — | 6,25 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2017 | 19 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Free player | SV Erbenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Waldgirmes | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | Free player | Waldgirmes | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2017 | VfV Borussia 06 Hildesheim | Antalyaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chemnitzer U19 | VfV Borussia 06 Hildesheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FSV Mainz 05 U17 | Chemnitzer U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |