
Enes Albak là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Samsunspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 40% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/5 | — | 6,15 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,77 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 03/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/09/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/03/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 03/10/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/03/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.