
Enes Alıç là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
731Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 731 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 87% | 59% | 3 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 731 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/324 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/27 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/72 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 4-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 3/5 | — | 6,20 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/45 | 5 | 8/12 | V | 5,96 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 3 | 4/7 | — | 7,49 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/39 | 4 | 4/10 | — | 6,37 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 6 | 11/13 | — | 7,09 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | V | 5,52 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/2 | — | 6,67 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 58/65 | 1 | 8/12 | — | 7,27 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 3/3 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/28 | 1 | 4/12 | — | 5,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | Iğdır FK | Esenler Erokspor | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực39