Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enes Alıç

Esenler EroksporHậu vệTUR
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Enes Alıç là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Esenler Erokspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
731Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—1187310006287%59%306,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 731 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
284/324 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/27 (29%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
13
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/72 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enes Alıç · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 4-2580000020/2423/5—6,20
16/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüH 1-1900011137/4558/12V5,96
10/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 1-0900000140/4434/7—7,49
20/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukB 0-2770021132/3944/10—6,37
14/09/2026Turkish First League@ BursasporH 2-2900000123/26611/13—7,09
07/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-3450000012/1401/2V5,52
04/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-019000019/1112/2—6,67
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.H 1-1900021258/6518/12—7,27
30/08/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKB 0-114001009/903/3—6,48
29/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 1-2900000126/2814/12—5,38

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/202222150 nghìn €
19/06/202222150 nghìn €
04/01/202323175 nghìn €
25/06/202323150 nghìn €
28/12/202324150 nghìn €
02/06/202424175 nghìn €
15/10/202425150 nghìn €
08/01/202525125 nghìn €
01/04/202525250 nghìn €
24/06/202525350 nghìn €
28/12/202526400 nghìn €
11/03/202626500 nghìn €
31/05/202626500 nghìn €
05/10/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2025Iğdır FKEsenler EroksporHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com