
Eneko Ortiz là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Villarreal B.
Tiểu sử Eneko Ortiz
Eneko Ortiz là hậu vệ của câu lạc bộ Villarreal B, mang quốc tịch Spain và hiện 23 tuổi, sinh ngày 26/05/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 630 phút thi đấu tại Spanish Primera División RFEF, điểm trung bình đạt 5,89. Chân thuận của cầu thủ là chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 79% | 55% | 2 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/369 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/67 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/49 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/62 | 2 | 5/8 | — | 7,90 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 31/34 | 2 | 2/5 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ibiza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/42 | 3 | 5/8 | — | 7,10 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 3 | 5/8 | V | 7,60 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/48 | 5 | 6/9 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/54 | 0 | 0/1 | — | 7,10 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Algeciras | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 1/4 | V | 5,70 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 1 | 3/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.