Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eneko Aguilar

SabadellTiền vệESP
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Eneko Aguilar là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1012570004060%50%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/87 (60%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eneko Aguilar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-126000025/933/5—6,72
10/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-145000004/700/5V6,00
05/10/2026La Liga 2vs Andorra CFH 0-0540010013/1906/8—6,88
26/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-14000003/422/2—6,33
20/09/2026La Liga 2vs Real OviedoT 3-120000016/911/4—6,61
13/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-2450010213/1711/2—6,38
08/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-2800100—0——6,05
29/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-017000002/801/3—6,72
24/08/2026La Liga 2@ CastellonH 0-022000003/522/3—6,56
18/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonH 0-016001014/901/2—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20191950 nghìn €
10/02/20201950 nghìn €
07/10/20202050 nghìn €
07/01/202120150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
29/12/202121150 nghìn €
28/06/202222200 nghìn €
28/12/202222250 nghìn €
29/06/202323300 nghìn €
19/12/202323300 nghìn €
23/06/202424300 nghìn €
17/12/202424300 nghìn €
24/06/202525300 nghìn €
29/12/202525300 nghìn €
22/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com