
Endrit·Morina
Hậu vệ
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Endrit·Morina là hậu vệ 25 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Fotbal Club FCSB | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | V | 5,53 |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Fotbal Club FCSB | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/04/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/11/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.