Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Endrit Krasniqi

Shkendija TetovoTiền vệ
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Endrit Krasniqi là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Shkendija Tetovo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
639Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—8763921000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 639 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Endrit Krasniqi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-02600000—0——6,50
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ASK Bravo PublikumT 3-12400000—0——6,25
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ASK Bravo PublikumB 1-26910000—0—V6,00
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs College EuropaT 1-09000000—0—V6,30
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ College EuropaT 5-09001000—0——6,90
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ SamsunsporB 0-413000002/300/1—5,88
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs SamsunsporB 0-123000005/1112/5—6,41
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK LarnacaB 0-1dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Slovan BratislavaT 2-018000025/801/3—7,20
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 0-1570020112/1715/14V6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201924150 nghìn €
22/06/201924175 nghìn €
22/01/202025175 nghìn €
27/07/202025200 nghìn €
04/01/202126300 nghìn €
25/06/202126250 nghìn €
18/12/202127275 nghìn €
11/06/202227250 nghìn €
30/11/202228275 nghìn €
10/07/202328300 nghìn €
13/12/202329350 nghìn €
21/05/202429400 nghìn €
17/12/202531300 nghìn €
10/06/202631300 nghìn €
16/09/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com