Endrien Magani là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Lushnja KS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/01/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/06/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/01/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/06/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 12/11/2020 | 29 | — |
| 05/06/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 27/10/2022 | 31 | 25 nghìn € |
| 15/05/2023 | 31 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 32 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 25 nghìn € |
| 26/05/2024 | 32 | 25 nghìn € |
| 14/11/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 24/03/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 29/05/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 08/06/2026 | 35 | 10 nghìn € |
| 27/09/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2022 | Shkumbini Peqin | Lushnja KS | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2021 | Egnatia | Shkumbini Peqin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lushnja KS | Egnatia | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/06/2019 | Gjilani | Lushnja KS | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2018 | Lushnja KS | Gjilani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Shkumbini Peqin | Lushnja KS | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2014 | Teuta Durres | Shkumbini Peqin | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2014 | Shkumbini Peqin | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |