
Endri Muhameti là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Giana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 284 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 81% | 54% | 1 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/83 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Union Brescia | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Renate AC | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Treviso | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 21/22 | 2 | 4/5 | — | 7,10 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 2-2 | 71 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/15 | 2 | 4/8 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Lecco | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Lumezzane | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Atalanta U23 | Giana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Renate AC | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 02/01/2026 | Atalanta U23 | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | USD Virtus Verona | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Atalanta U23 | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atalanta U19 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atalanta Under 18 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Atalanta U17 | Atalanta Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |