Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Endri Çekiçi

FK Gilan GabalaTiền vệALB
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Endri Çekiçi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—208800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 950 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,9 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,1 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/201518150 nghìn €
13/09/201518250 nghìn €
13/03/201619350 nghìn €
13/09/201619350 nghìn €
12/03/201720500 nghìn €
07/03/201922400 nghìn €
23/06/201922600 nghìn €
26/12/201923800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
29/07/202023800 nghìn €
22/12/202024950 nghìn €
15/03/2021241,1 triệu €
20/05/2021241,0 triệu €
11/10/2021241,9 triệu €
03/01/2022253,0 triệu €
30/03/2022254,0 triệu €
31/05/2022255,0 triệu €
26/10/2022254,5 triệu €
13/03/2023264,0 triệu €
07/06/2023263,2 triệu €
26/09/2023262,7 triệu €
20/12/2023272,1 triệu €
14/03/2024271,7 triệu €
30/05/2024271,3 triệu €
01/04/202528800 nghìn €
24/06/202528700 nghìn €
18/12/202529500 nghìn €
02/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/10/2026Zakho SCFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
09/01/2026CR BelouizdadZakho SCChuyển nhượng—
31/07/2025AdanasporCR BelouizdadChuyển nhượng—
13/01/2025—AdanasporChuyển nhượng—
04/07/2024PendiksporFree PlayerTrở lại—
16/08/2023KonyasporPendiksporChuyển nhượng—
31/07/2021AnkaragucuKonyasporHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
04/10/2020NK Olimpija LjubljanaAnkaragucuHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/01/2019Dinamo Zagreb IINK Olimpija LjubljanaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2017Dinamo ZagrebDinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
29/06/2017NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebCho mượn—
28/01/2016Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo Zagreb IIDinamo ZagrebChuyển nhượng—
14/07/2014Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
06/02/2014Teuta DurresDinamo Zagreb U19Hết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
01/07/2013KF Pogradeci U19Teuta DurresHết hạn mượn 0.002M €2 nghìn €
30/06/2012KF Pogradeci U17KF Pogradeci U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com