
Enda Minogue là thủ môn 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Dundalk.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
77Cứu thua
35%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 28 | 28 | 2.520 | 77 | 13 | 37 | 35% | 90% | 0 | 0 | 6,18 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,18
Thủ môn
- Cứu thua
- 77
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 20/21
- Bắt bóng bổng tốt
- 23
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/919 (35%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 180/795 (22%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/32 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 606
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/28 | 0 | — | — | 6,02 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 18/42 | 0 | — | — | 5,75 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 10/42 | 0 | — | — | 5,62 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/33 | 0 | — | — | 5,82 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 1-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 7/31 | 0 | — | — | 7,13 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 9/30 | 0 | 3/3 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 10/27 | 0 | 3/3 | — | 5,72 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 2 | 11/25 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/33 | 0 | 2/3 | — | 6,02 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 10/36 | 0 | — | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/10/2022 | 20 | — |
| 09/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Athlone Town | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Bohemians | Athlone Town | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2021 | Bray Wanderers | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Bray Wanderers Academy | Bray Wanderers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực28
- Chỉ số 150
- Chỉ số 236
- Chỉ số 456
- Chỉ số 342