Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

enamul md islam

Abahani Limited DhakaTiền đạoNAG
44Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

enamul md islam là tiền đạo 44 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Abahani Limited Dhaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—4431120300——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 311 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của enamul md islam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 0-36400000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 2-18811000—0———
03/10/2026Bangladesh Premier League@ Fortis FCH 3-37502000—0—V—
18/09/2026Bangladesh Premier League@ Brothers UnionT 3-08412000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KST 4-0dự bị00000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 0-2dự bị00000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 2-0dự bị00000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fortis FCT 1-0100000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier League@ Bangladesh Police ClubT 3-1dự bị00000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Mohammedan DhakaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20201875 nghìn €
29/12/20201975 nghìn €
07/03/20211975 nghìn €
30/09/20211975 nghìn €
21/12/20212075 nghìn €
15/04/20222050 nghìn €
09/08/20222050 nghìn €
15/12/20222150 nghìn €
19/02/20232150 nghìn €
27/07/20232175 nghìn €
29/11/20232275 nghìn €
24/06/20242275 nghìn €
16/01/202523100 nghìn €
17/06/202523150 nghìn €
16/12/202524150 nghìn €
26/05/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Abahani Limited DhakaCity Club (Dhaka)Chuyển nhượng—
30/09/2023Rahmatgonj MFSAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
30/06/2018UnknownRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com