
Emrick Fotsing là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Vancouver FC.
Tiểu sử Emrick Fotsing
Emrick Fotsing là tiền vệ của câu lạc bộ Vancouver FC, mang quốc tịch Canada và sinh ngày 27/09/2007, hiện 19 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và 1237 phút thi đấu. Ở VĐQG Canada, Emrick Fotsing có 13 trận và 1 kiến tạo, còn tại Canadian Championship là 3 trận, và ở CONCACAF U20 Championship ghi 2 bàn sau 2 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 31/08/2026, từ Vancouver Whitecaps sang Vancouver FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.237Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
618Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 13 | 8 | 690 | 0 | 0 | 1 | 16 | 6 | 83% | 40% | 0 | 0 | 6,41 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 3 | 198 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 63% | 0 | 0 | 6,44 |
| CONCACAF U20 Championship | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 80% | 57% | 1 | 0 | 8,10 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 3 | 3 | 169 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 59% | 1 | 0 | 4,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/256 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/55 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/118 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
CONCACAF U20 Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/80 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 4,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/87 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 2-2 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 3/5 | — | 6,74 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 0/7 | — | 5,95 |
| 08/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Mexico | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Jamaica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Jamaica | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Honduras | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 32/42 | 5 | 11/21 | V | 7,00 |
| 27/07/2026 | CONCACAF U20 Championship | @ U20 Panama | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 32/38 | 4 | 8/12 | — | 9,19 |
| 18/07/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | T 5-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/19 | 2 | 4/9 | — | 6,29 |
| 13/07/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 4/6 | — | 6,58 |