
Emre Taşdemir là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 361 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0 | 75% | 52% | 3 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/136 (75%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/33 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 6/7 | — | 5,98 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 1/3 | V | 7,01 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | T 2-1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 2/6 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 3-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/33 | 4 | 5/8 | — | 7,46 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/23 | 4 | 4/9 | V | 6,83 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 33/39 | 1 | 5/11 | V | 6,78 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/03/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/07/2014 | 18 | 175 nghìn € |
| 25/01/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/06/2015 | 19 | 1,8 triệu € |
| 17/01/2016 | 20 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 21 | 2,2 triệu € |
| 11/02/2018 | 22 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/10/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/03/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 02/01/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 03/08/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 850 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 03/01/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/03/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/03/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 07/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/09/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 03/10/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 30/09/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kasimpasa | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Gaziantep Futbol Kulübü | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | Pendikspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Galatasaray | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Giresunspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 18/08/2021 | Galatasaray | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Kayserispor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | Galatasaray | Kayserispor | Chuyển nhượng 0.092M € | 92 nghìn € |
| 09/01/2019 | Bursaspor U21 | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2018 | Bursaspor | Bursaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ankaragucu | Bursaspor | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 28/01/2013 | MKE Ankaragücü Youth | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2010 | Ankaraspor Youth | MKE Ankaragücü Youth | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2009 | Turan Spor Youth | Ankaraspor Youth | Chuyển nhượng | — |