Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emre Saglik

SomasporHậu vệTUR
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Emre Saglik là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Somaspor.

Tiểu sử Emre Saglik

Emre Saglik là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Somaspor, mang quốc tịch Turkey và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Turkish Second League, Emre Saglik có 7 trận ra sân với tổng 602 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 50 nghìn €, còn mức cao nhất là 125 nghìn € (2022). Cầu thủ thuận chân phải, và hợp đồng với Somaspor có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7760200000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 602 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20161825 nghìn €
08/01/20171925 nghìn €
29/06/20171950 nghìn €
04/02/20182050 nghìn €
29/05/20182050 nghìn €
02/01/20202250 nghìn €
03/08/20202250 nghìn €
16/01/202224100 nghìn €
09/06/202224125 nghìn €
14/11/202225125 nghìn €
02/04/202325100 nghìn €
22/06/202325100 nghìn €
28/12/202326100 nghìn €
02/06/202426100 nghìn €
02/01/202527100 nghìn €
19/06/202527100 nghìn €
20/10/20252850 nghìn €
04/06/20262875 nghìn €
08/10/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026SomasporAdana 01 FKChuyển nhượng—
04/01/2026Free playerSomasporChuyển nhượng—
30/06/2025ErzincansporFree playerTrở lại—
27/08/2024DenizlisporErzincansporChuyển nhượng—
29/06/2021KizilcaboluksporDenizlisporCho mượn—
14/09/2020DenizlisporKizilcaboluksporChuyển nhượng—
02/08/2020Agri 1970 SporDenizlisporCho mượn—
09/01/2020DenizlisporAgri 1970 SporChuyển nhượng—
29/06/2019KizilcaboluksporDenizlisporCho mượn—
30/06/2018DenizlisporKizilcaboluksporChuyển nhượng—
29/06/2017Sarayköy 1926 FK (1981-2019)DenizlisporCho mượn—
10/01/2017DenizlisporSarayköy 1926 FK (1981-2019)Chuyển nhượng—
30/06/2016Denizlispor U21DenizlisporChuyển nhượng—
30/06/2015Denizlispor U19Denizlispor U21Chuyển nhượng—
26/08/2014Sarayköy 1926 FK YouthDenizlispor U19Chuyển nhượng—
12/10/2011UnknownSarayköy 1926 FK YouthChuyển nhượng—
14/10/2010Denizlispor YouthUnknownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com