
Emre Sabri Aydinel là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Wiedenbruck.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/01/2026 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/02/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Free Player | Wiedenbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Turk Metal Kirikkale | Free Player | Trở lại | — |
| 07/01/2026 | Hekimoglu Trabzon | Turk Metal Kirikkale | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Altinordu | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wiedenbruck | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sportfreunde Lotte | Wiedenbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Borussia Dortmund II | Sportfreunde Lotte | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2015 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |