
Emre Mor là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/37 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,79 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 3/8 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 2 | 2/3 | — | 6,95 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/23 | 5 | 10/15 | — | 7,09 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 3 | 3/7 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/05/2016 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 18 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 19 | 5,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 19 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 575 nghìn € |
| 03/01/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 30/03/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 24 | 1,7 triệu € |
| 12/09/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 25 | 3,7 triệu € |
| 07/06/2023 | 25 | 4,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 3,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 2,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,1 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 1,4 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,4 triệu € |
| 30/09/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 04/03/2026 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/09/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Fenerbahce | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Eyupspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 12/09/2024 | Fenerbahce | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Karagumruk | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Fenerbahce | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Karagumruk | Fenerbahce | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2022 | RC Celta | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Karagumruk | RC Celta | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | RC Celta | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Olympiacos Piraeus | RC Celta | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | RC Celta | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng 0.41M € | 410 nghìn € |
| 30/01/2020 | Galatasaray | RC Celta | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | RC Celta | Galatasaray | Chuyển nhượng 0.19M € | 190 nghìn € |
| 28/08/2017 | Borussia Dortmund | RC Celta | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Nordsjaelland | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 9.75M € | 9,8 triệu € |
| 22/11/2015 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2015 | Lyngby BK U19 | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Brönshöj Boldklub II | Lyngby Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật74
- Tư duy69
- Sức mạnh34
- Thể lực36