Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emre Koyuncu

PendiksporThủ mônTUR
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Emre Koyuncu là thủ môn 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pendikspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Cứu thua
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
8,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—2218030087%—108,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,71

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/57 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emre Koyuncu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First League@ BursasporB 0-2dự bị000—0———
14/10/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporB 1-2dự bị000—0———
09/10/2026Turkish First League@ SivassporB 1-4dự bị000—0——5,00
20/09/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026Turkish First League@ BolusporH 1-1dự bị000—0—V—
06/09/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 1-0dự bị000—0———
02/09/2026Turkish First League@ SariyerB 0-2dự bị000—0———
28/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1dự bị000—0———
23/08/2026Turkish First League@ AntalyasporT 3-2dự bị000—0———
16/08/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 1-49010026/290——5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20151950 nghìn €
31/08/20162050 nghìn €
29/06/20172150 nghìn €
03/07/20182225 nghìn €
14/10/201822100 nghìn €
06/01/201922100 nghìn €
16/06/20192350 nghìn €
15/10/201923175 nghìn €
03/02/202024175 nghìn €
26/08/202024100 nghìn €
29/12/202024100 nghìn €
16/01/20222575 nghìn €
16/03/202226100 nghìn €
09/06/202226175 nghìn €
14/11/202226250 nghìn €
02/04/202327200 nghìn €
22/06/202327150 nghìn €
19/10/202327100 nghìn €
28/12/202327100 nghìn €
25/03/20242875 nghìn €
12/06/20242875 nghìn €
15/10/20242850 nghìn €
08/01/20252850 nghìn €
01/04/20252975 nghìn €
24/06/202529100 nghìn €
28/12/202529100 nghìn €
31/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com