
Emre Kaplan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bodrum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
726Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 726 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 66% | 2 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/293 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/46 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/71 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/58 | 3 | 8/13 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 3/5 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 5/6 | V | 6,18 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 1 | 5/5 | — | 6,46 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 6/11 | V | 6,21 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 3 | 8/11 | — | 6,97 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 2 | 3/9 | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 3 | 5/6 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/03/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/03/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 03/10/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 07/10/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực47